Hệ thống dấu phụ mở rộng
Tiếng Slovak sử dụng 15 ký tự có dấu phụ bao gồm các chữ cái đặc biệt như ľ, ĺ, ŕ, ô và ä. Chúng phải được giữ nguyên chính xác trong bản dịch — bỏ hoặc thay thế dấu phụ sẽ thay đổi tên và thuật ngữ pháp lý. "Šťastný" và "Stastny" được USCIS coi là hai tên khác nhau.
Sự chồng chéo tài liệu Slovak-Czech
Do liên bang Tiệp Khắc (1918-1992), nhiều người nhập cư Slovakia giữ tài liệu bằng tiếng Czech, tiếng Slovak hoặc cả hai ngôn ngữ. Một số tài liệu mang con dấu của các tổ chức Tiệp Khắc. Dịch giả phải xác định ngôn ngữ và bối cảnh lịch sử của từng tài liệu một cách chính xác.
Ngạc hóa & Quy tắc nhịp
Quy tắc nhịp của tiếng Slovak (không có hai âm tiết dài liên tiếp) ảnh hưởng đến các dạng từ theo cách làm phức tạp việc phân tích văn bản pháp lý. Các phụ âm ngạc hóa (ď, ť, ň, ľ) xuất hiện trong tên và thuật ngữ pháp lý, đòi hỏi phiên âm chính xác.
Văn phong trang trọng & Thuật ngữ pháp lý cổ
Tài liệu pháp lý tiếng Slovak sử dụng văn phong trang trọng cao với các thuật ngữ cổ và cấu trúc danh hóa phức tạp. Giấy khai sinh bao gồm các cụm từ khuôn mẫu như "do matriky narodených bol zapísaný" (đã được ghi vào sổ đăng ký khai sinh) đòi hỏi các thuật ngữ pháp lý tiếng Anh tương đương chuẩn.