Luật dân sự Hy Lạp so với khái niệm thông luật
Luật Hy Lạp bắt nguồn từ truyền thống luật dân sự La Mã-Byzantine, và thủ tục pháp lý sử dụng thuật ngữ không có đối tượng tương đương trực tiếp trong thông luật — συμβολαιογραφική πράξη (chứng thư công chứng có giá trị chứng cứ), προσημείωση υποθήκης (đăng ký thế chấp sơ bộ), αναγκαστική εκτέλεση (cưỡng chế thi hành). Phiên dịch viên phải truyền đạt các khái niệm này mà không mặc định sử dụng các thuật ngữ thông luật tương tự gây thay đổi nghĩa pháp lý.
Quy ước đặt tên và biến cách Hy Lạp
Tên Hy Lạp thay đổi dạng theo cách ngữ pháp — "Παπαδόπουλος" (danh cách) trở thành "Παπαδοπούλου" (sở hữu cách, dùng cho "của/con của"). Hậu tố họ tiết lộ nguồn gốc vùng miền: -όπουλος (Peloponnese), -άκης (Crete), -ίδης (Pontus), -άτος (quần đảo Ionian). Phiên dịch viên phải xác định dạng danh cách đúng và giải thích các mô hình đặt tên cho thẩm phán không quen thuộc với quy ước Hy Lạp.
Thuật ngữ giáo hội Chính thống giáo Hy Lạp
Các vụ liên quan đến tài liệu Chính thống giáo Hy Lạp đòi hỏi phiên dịch viên thông thạo tiếng Hy Lạp giáo hội — βάπτιση (rửa tội), μυστήριον γάμου (bí tích hôn nhân), εκκλησιαστικό διαζύγιο (ly hôn giáo hội) — một ngôn ngữ khác biệt đáng kể so với tiếng Hy Lạp hiện đại dân sự. Nhiều vấn đề luật gia đình Hy Lạp liên quan đến cả thủ tục dân sự và tôn giáo cần được phiên dịch với từ vựng riêng biệt.
Từ vựng luật hàng hải và vận tải biển
Hy Lạp kiểm soát đội tàu buôn lớn nhất thế giới, và tranh chấp hàng hải Hy Lạp tạo ra nhu cầu phiên dịch chuyên biệt. Phiên dịch viên phải xử lý ναυτιλιακό δίκαιο (luật hàng hải), ναύλωση (thuê tàu), κοινοπραξία (liên doanh/tập đoàn), và từ vựng trọng tài vận tải biển dựa tại Piraeus kết hợp thuật ngữ pháp lý Hy Lạp với các công ước hàng hải quốc tế.