Bảy cách ngữ pháp trong thời gian thực
Tên Latvia thay đổi dạng qua bảy cách ngữ pháp — chủ cách (Jānis Bērziņš), sở hữu cách (Jāņa Bērziņa), tặng cách (Jānim Bērziņam), đối cách (Jāni Bērziņu), công cụ cách (ar Jāni Bērziņu), vị trí cách (Jānī Bērziņā) và hô cách (Jāni Bērziņ). Phiên dịch viên phải nhận biết ngay dạng cách nào đang được sử dụng và chuyển sang chủ cách cho tiếng Anh, đặc biệt khi dấu hiệu cách mang ý nghĩa pháp lý — sở hữu cách chỉ quyền sở hữu so với tặng cách chỉ người thụ hưởng.
Không phải Slavic — Sự cô lập của ngôn ngữ Baltic
Tiếng Latvia thuộc nhánh Baltic của ngữ hệ Ấn-Âu, với tiếng Lithuania là ngôn ngữ gần gũi duy nhất. Không có kiến thức tiếng Nga, Ba Lan hay Đức nào đủ để phiên dịch tiếng Latvia. Cộng đồng người Mỹ gốc Latvia đủ nhỏ để việc tìm phiên dịch viên đủ trình độ đòi hỏi tuyển dụng chuyên biệt — khác với tiếng Nga hay tiếng Ba Lan, phiên dịch viên Latvia không thể được tuyển từ nhóm ứng viên sẵn có lớn.
Bối cảnh tài liệu song ngữ thời Liên Xô
Tài liệu từ Cộng hòa XHCN Xô viết Latvia (1940-1991) là song ngữ Latvia-Nga với thuật ngữ hành chính Liên Xô — "dzimšanas apliecība" đi cùng "свидетельство о рождении," sử dụng định dạng ZAGS (cơ quan đăng ký). Nhiều người Mỹ gốc Latvia cao tuổi mang theo các tài liệu thời Liên Xô này cùng tài liệu Cộng hòa Latvia sau độc lập, và phiên dịch viên phải giải thích bối cảnh lịch sử của tài liệu song định dạng cho cơ quan xét duyệt nhập cư.
Dấu phụ thiết yếu
Tiếng Latvia sử dụng 11 ký tự có dấu phụ (ā, č, ē, ģ, ī, ķ, ļ, ņ, š, ū, ž) là những chữ cái riêng biệt — không phải dấu tùy chọn. Bỏ dấu sẽ thay đổi nghĩa: "kazas" (dê) so với "kāzas" (đám cưới); "šūt" (may) so với "sūt" (gửi). Phiên dịch viên phải đảm bảo tên, địa danh và thuật ngữ pháp lý được viết đúng dấu phụ trong mọi phần viết của phiên dịch, vì USCIS từ chối hồ sơ khi dấu phụ được áp dụng không nhất quán giữa các tài liệu.