Chữ Qubee & Độ phức tạp ngữ âm
Afaan Oromoo sử dụng bảng chữ cái Latin Qubee với nguyên âm kép biểu thị âm dài (aa, ee, oo) và phụ âm kép — những khác biệt quan trọng cho độ chính xác của tên. Thông dịch viên phải phát âm và phiên âm chính xác tên và địa danh Oromo cho hồ sơ tòa án, vì "Caalaa" và "Cala" là hai tên hoàn toàn khác nhau.
Thuật ngữ chính trị & đàn áp
Các vụ tị nạn Oromo liên quan đến từ vựng chính trị cụ thể — OLF (Mặt trận Giải phóng Oromo), Qeerroo (phong trào thanh niên), Waraana (quân đội/kháng chiến) và tham chiếu đến các cuộc đàn áp của chính phủ liên bang tại Oromia. Thông dịch viên phải truyền đạt chính xác các thuật ngữ này và bối cảnh chính trị mà chúng mang lại cho các thẩm phán nhập cư không quen thuộc với chính trị Ethiopia.
Cấu trúc động từ cuối câu Cushitic
Tiếng Oromo đặt động từ ở cuối câu, nghĩa là thông dịch viên phải chờ người nói hoàn thành ý trước khi chuyển sang tiếng Anh. Trong lời khai nhanh về các sự kiện sang chấn, điều này đòi hỏi trí nhớ ngắn hạn đặc biệt và kỷ luật để tránh thông dịch vội vàng làm sai lệch nghĩa.
Khái niệm văn hóa & Hệ thống danh dự
Văn hóa Oromo bao gồm các khái niệm như safuu (trật tự đạo đức/luân lý), gadaa (hệ thống quản trị dân chủ) và waadaa (lời thề/cam kết) không có từ tương đương trực tiếp trong tiếng Anh. Thông dịch viên phải giải thích các khái niệm văn hóa sâu xa này khi chúng xuất hiện trong các câu chuyện tị nạn mà không xen ý kiến cá nhân hoặc đơn giản hóa quá mức.