Hệ thống năm thanh điệu & Độ chính xác thanh điệu
Thai có năm thanh điệu từ vựng (trung, thấp, rơi, cao, lên) thay đổi hoàn toàn nghĩa của từ — "มา" (maa, thanh trung = đến) so với "ม้า" (máa, thanh cao = ngựa) so với "หมา" (mǎa, thanh lên = chó). Trong phòng xử án ồn ào hoặc phiên dịch qua điện thoại, nhận diện sai thanh điệu có thể dẫn đến sai sót nghiêm trọng. Các phiên dịch viên của chúng tôi là người bản ngữ Thai với khả năng phân biệt thanh điệu hoàn hảo.
Phong cách giao tiếp Kreng Jai
Người nói Thai thường thực hành "เกรงใจ" (kreng jai) — xu hướng văn hóa tránh làm phiền người khác, giảm thiểu phàn nàn và nói những gì họ nghĩ người nghe muốn nghe. Trong bối cảnh y tế, điều này có thể khiến bệnh nhân báo cáo thiếu đau đớn; trong bối cảnh pháp lý, có thể dẫn đến lời khai quá đồng thuận. Các phiên dịch viên của chúng tôi thông báo các mô hình văn hóa này cho luật sư và bác sĩ.
Quy ước đặt tên Thai
Tên Thai rất phức tạp — hầu hết người Thái có tên chính thức, biệt danh (thường không liên quan đến tên pháp lý) và không có hệ thống họ gia đình truyền thống cho đến năm 1913. Họ là duy nhất cho mỗi gia đình. Phiên dịch viên phải làm rõ tên nào người nói Thai đang đề cập và đảm bảo tính nhất quán hộ chiếu-tài liệu cho hồ sơ USCIS.
Từ vựng Hoàng gia Thai trong bối cảnh pháp lý
Tài liệu pháp lý và chính thức Thai sử dụng ราชาศัพท์ (rachasap, từ vựng Hoàng gia) — ngữ vực nâng cao với các từ vay mượn Pali-Phạn mà ngay cả người bản ngữ Thai cũng có thể không hiểu đầy đủ. "พระราชบัญญัติ" (Đạo luật), "พระราชกฤษฎีกา" (Nghị định Hoàng gia), "ศาลฎีกา" (Tòa án Tối cao) — phiên dịch viên phải thành thạo ngữ vực này cho các thủ tục tòa án.